Nội dung chính
CHỐNG THẤM SÀN ĐÁY HẦM
Chống thấm sàn đáy hầm là bước thiết yếu trong thi công công trình ngầm nhằm bảo vệ kết cấu, thiết bị và tài sản. Giải pháp chống thấm đúng kỹ thuật giúp kéo dài tuổi thọ công trình, giảm chi phí bảo trì và đáp ứng yêu cầu pháp lý, tiêu chuẩn chất lượng.
Dưới đây là các lý do chính:
1. Tại sao cần chống thấm sàn đáy hầm?
- Bảo vệ kết cấu bền vững: Ngăn chặn nước xâm thâm nhập gây ăn mòn cốt thép, bảo vệ bê tông khỏi chu kỳ đóng băng/rã đông và tình trạng rạn nứt kết cấu.
- Đảm bảo vận hành an toàn: Bảo vệ hệ thống máy móc, thiết bị điện và tài sản lưu trữ trong hầm khỏi tác động của độ ẩm.
- Môi trường sống sạch: Loại bỏ hoàn toàn nấm mốc, mùi hôi và ô nhiễm, giúp giảm thiểu chi phí vệ sinh và bảo trì định kỳ.
- Tối ưu kinh tế: Giảm áp lực chi phí sửa chữa hậu kỳ (vốn cực kỳ tốn kém và phức tạp ở các vị trí ngầm) và gia tăng giá trị thương mại cho công trình.
- Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật: Đảm bảo tính pháp lý, tuân thủ các quy chuẩn xây dựng quốc gia và điều kiện bảo hành dự án.

2. Tiêu chí lựa chọn giải pháp chống thấm
- Mức độ áp lực nước ngầm (áp lực tĩnh/động).
- Tình trạng và độ phẳng của nền sàn bê tông.
- Yêu cầu chịu hóa chất, mài mòn và thẩm mỹ bề mặt.
- Khả năng thi công tại hiện trường (điều kiện ẩm, không gian chật).
- Chi phí đầu tư và duy tu bảo trì.
- Yêu cầu bảo hành và tiêu chuẩn kỹ thuật.
3. Các phương pháp chống thấm sàn đáy hầm
3.1 Màng chống thấm khò nóng (bitum/polymer-modified membrane)
- Ưu điểm: Khả năng chống áp lực nước tốt, độ bền cao, phù hợp diện tích lớn, thi công nhanh khi nền đạt yêu cầu.
- Nhược điểm: Cần bề mặt phẳng, kỹ thuật khò hàn chuyên nghiệp; rủi ro khi hàn sai kỹ thuật.
- Ứng dụng: Hầm ngầm chịu áp lực nước ngầm lớn, tầng hầm xuyên tâm.
3.2 Màng tự dính (self-adhesive membrane)
- Ưu điểm: Thi công nhanh trên nền hơi ẩm, ít thiết bị đặc thù, thuận tiện cho sửa chữa.
- Nhược điểm: Độ bền và khả năng chịu áp lực thua kém màng khò trong một số điều kiện; đòi hỏi kiểm soát độ bám dính.
- Ứng dụng: Hầm không chịu áp lực nước mạnh, công trình cải tạo, sửa chữa nhanh.
3.3 Vữa xi măng chống thấm (cementitious waterproofing)
- Ưu điểm: Dễ thi công, tương thích tốt với bê tông, chi phí hợp lý; phù hợp xử lý nhanh các vết nứt nhỏ.
- Nhược điểm: Tính đàn hồi thấp, dễ rạn nứt khi nền co ngót; không phù hợp cho áp lực nước lớn nếu lớp mỏng.
- Ứng dụng: Hầm nội bộ ít áp lực nước, lớp lót nền bên trong, công trình cải tạo.
3.4 Lớp phủ polyurea / polyurethane (PU) hoặc epoxy
- Ưu điểm: Polyurea có độ dẻo cao, co giãn tốt; epoxy kháng hóa chất, tăng chịu mài mòn; lớp mỏng có thể che kín vết nứt nhỏ.
- Nhược điểm: Yêu cầu chuẩn bị bề mặt nghiêm ngặt, chi phí vật liệu và thi công cao, cần đội thi công có chuyên môn.
- Ứng dụng: Hầm cần bề mặt hoàn thiện mịn, khu vực chịu mài mòn, tiếp xúc hóa chất hoặc nơi cần chống thấm và hoàn thiện cùng lúc.
3.5 Hệ kết hợp (màng + lớp phủ)
- Ưu điểm: Kết hợp ưu điểm của từng hệ (màng chịu áp + lớp phủ bảo vệ cơ học và bề mặt), đảm bảo chống thấm tối ưu và kéo dài tuổi thọ.
- Ứng dụng: Công trình yêu cầu cao về độ kín nước, bảo vệ cơ học và độ bền lâu dài.
DỊCH VỤ CỦA CHÚNG TÔI
| Options | Vật liệu | Tên SP | Đơn vị | Định mức/M2 |
| Option 1 | Bit LM/0.01 | Bituthene® Liquid Membrane: Chất lỏng hai thành phần gốc Bitum sử dụng cho màng chống thấm |
Lit | 0,01 |
| P Tap | Bituthene Primer S2 Lớp lót cho màng chống thấm thi công nguội tự dính |
M | 0,2 | |
| P300R | Preprufe 160R Màng chống thấm gốc HDPE trải trước, bám dính hoàn toàn với bê tông kết cấu |
M2 | 1,18 | |
| Option 2 | Bit LM/0.01 | Bituthene® Liquid Membrane: Chất lỏng hai thành phần gốc Bitum sử dụng cho màng chống thấm |
Lit | 0,01 |
| P Tap | Bituthene Primer S2 Lớp lót cho màng chống thấm thi công nguội tự dính |
M | 0,2 | |
| P300S | Preprufe 300S Màng chống thấm gốc HDPE trải trước bám dính toàn phần vào bê tông kết cấu |
M2 | 1,18 | |
| Option 3 | Bit LM/0.01 | Bituthene® Liquid Membrane: Chất lỏng hai thành phần gốc Bitum sử dụng cho màng chống thấm |
Lít | 0,01 |
| PV Tap | PV tape Băng dính 2 mặt cho màng HDPE |
M | 0,2 | |
| PV100 | Webertai A300: Keo dán gạch, đá tiêu chuẩn | M2 | 1,2 | |
| Option 4 | PV UG150/1.2 | PV UG150/ 1.2mm Màng TPO (Polyolefin nhiệt dẻo) ứng dụng chống thấm cho kết cấu ngầm |
M2 | 1,2 |
| Option 5 | Bit LM/0.01 | Bituthene® Liquid Membrane: Chất lỏng hai thành phần gốc Bitum sử dụng cho màng chống thấm |
Lit | 0,01 |
| PV Tap | PV tape Băng dính 2 mặt cho màng HDPE |
M | 0,2 | |
| PV100SC | Webertai A300: Keo dán gạch, đá tiêu chuẩn | M2 | 1,2 | |
| Option 6 | BT M-5/1.2 | Bituthene Primer S2 Lớp lót cho màng chống thấm thi công nguội tự dính |
Kg | 1,2 |
Công ty Cổ Phần Công Nghệ M&B Việt Nam tư vấn giải pháp và cung cấp các sản phẩm chống thấm thương hiệu GCP – tập đoàn Saint Gobain. Để được tư vấn kỹ hơn, Quý khách hàng hãy để lại thông tin liên lạc, đội ngũ kỹ sư của chúng tôi sẽ liên hệ và giải quyết mọi vấn đề của Quý khách.
SẢN PHẨM LIÊN QUAN
MÀNG CHỐNG THẤM
SẢN PHẨM KHÁC
PHỤ KIỆN
TIÊU CHUẨN DỊCH VỤ CỦA M&B:
- Cam kết sản phẩm chính hãng, đạt tiêu chuẩn quốc tế.
- Mọi sản phẩm đều có đầy đủ chứng từ CO/CQ/Parking List
- Giá cả linh hoạt, cạnh tranh, phù hợp với chất lượng sản phẩm và thị trường.
- Ưu đãi cho nhà thầu hoặc khách hàng mua số lượng lớn.
- Thanh toán linh hoạt các hình thức: Chuyển khoản, tiền mặt, hoặc trả sau (theo thỏa thuận).
- Giao hàng toàn quốc, miễn phí vận chuyển cho đơn hàng lớn hoặc khách hàng thân thiết.
- Cam kết giao hàng đúng hẹn, đảm bảo chất lượng trong quá trình vận chuyển.
- Bảo hành sản phẩm theo tiêu chuẩn nhà sản xuất (lên tới 120 tháng tùy từng sản phẩm).
- Hỗ trợ giải pháp, kỹ thuật, tư vấn thi công miễn phí.
- Đồng hành và chăm sóc khách hàng trọn đời.
